打破紀錄 đả phá kỉ lục Hán Việt: đả phá kỉ lục Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)Hán Việtđả phá kỉ lụcCấu tạo打 + 破 + 紀 + 錄 · đả + phá + kỉ + lục nghĩa thành phần: đả + phá + kỉ + lục Nghĩa EngCihui 打破紀錄 ǎpò jìlù v.o. break the record; set a new record