打破計劃
đả phá kế hoạch
Hán Việt: đả phá kế hoạch
Tổng quan
đánh bại, làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...), làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh bại, làm hỏng, làm thất bại (kế hoạch...), làm bố rối, làm lúng túng; làm chưng hửng