打破調和

đả phá điều hòa

Hán Việt: đả phá điều hòa

Tổng quan

làm mất hoà hợp, làm mất hoà âm; làm nghịch tai

Cấu tạo: (đả) + (phá) + 調 (điều) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất hoà hợp, làm mất hoà âm; làm nghịch tai