打破醋罈子 đả phá thố đàn tử Hán Việt: đả phá thố đàn tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 醋 (thố) + 罈 (đàn) + 子 (tử)Hán Việtđả phá thố đàn tửCấu tạo打 + 破 + 醋 + 罈 + 子 · đả + phá + thố + đàn + tử nghĩa thành phần: đả + phá + thố + đàn + tử Nghĩa EngCihui 打破醋罈子 ǎpò cùtánzi v.o. burn with jealousy