打破鐵飯碗

đả phá thiết phạn oản

Hán Việt: đả phá thiết phạn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (thiết) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打破鐵飯碗 ǎpò tiěfànwǎn v.o. abolish the system of paying everyone on the list regardless of their work