打破陳規 dǎ pò chén guī · đả phá trần quy Hán Việt: đả phá trần quy · Pinyin: dǎ pò chén guī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 陳 (trần) + 規 (quy)Pinyindǎ pò chén guīHán Việtđả phá trần quyCấu tạo打 + 破 + 陳 + 規 · đả + phá + trần + quy nghĩa thành phần: đả + phá + trần + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打破:突破;陈规:陈旧的规章制度。打破了一般的规矩或一向实行的规章制度。