打碎的人 đả toái đích nhân Hán Việt: đả toái đích nhân Tổng quan người đập đá Cấu tạo: 打 (đả) + 碎 (toái) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđả toái đích nhânCấu tạo打 + 碎 + 的 + 人 · đả + toái + đích + nhân nghĩa thành phần: đả + toái + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui người đập đá