打翻某人 đả phiên mỗ nhân Hán Việt: đả phiên mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 翻 (phiên) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđả phiên mỗ nhânCấu tạo打 + 翻 + 某 + 人 · đả + phiên + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đả + phiên + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui knock sb for loop