打翻身仗

dǎ fān shēn zhàng đả phiên thân trượng

Hán Việt: đả phiên thân trượng · Pinyin: dǎ fān shēn zhàng

Tổng quan

làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế | chiến đấu để đảo ngược điều gì đó

Cấu tạo: (đả) + (phiên) + (thân) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế | chiến đấu để đảo ngược điều gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过行动摆脱困境或不利局面。

Eng

  • CC-CEDICT to work hard towards a turnaround|to fight to reverse sth
  • Cihui to work hard towards a turnaround; to fight to reverse sth