打臉掛須

dǎ liǎn guà xū đả kiểm quải tu

Hán Việt: đả kiểm quải tu · Pinyin: dǎ liǎn guà xū

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (kiểm) + (quải) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画花脸,挂胡须。谓化装以掩饰本来面目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画花脸,挂胡须。谓化装以掩饰本来面目。