打脸挂须 đả kiểm quải tu Hán Việt: đả kiểm quải tu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 脸 (kiểm) + 挂 (quải) + 须 (tu)Hán Việtđả kiểm quải tuCấu tạo打 + 脸 + 挂 + 须 · đả + kiểm + quải + tu nghĩa thành phần: đả + kiểm + quải + tu