打草蛇驚

dǎ cǎo shé jīng đả thảo xà kinh

Hán Việt: đả thảo xà kinh · Pinyin: dǎ cǎo shé jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thảo) + (xà) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打草惊了草里的蛇。原比喻惩罚了甲而使乙有所警觉。后多比喻做法不谨慎,反使对方有所戒备。同“打草惊蛇”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打草惊蛇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 打草惊了草里的蛇。原比喻惩罚了甲而使乙有所警觉◇多比喻做法不谨慎,反使对方有所戒备。同打草惊蛇”。