打蓮花落 dǎ lián huā lào · đả liên hoa lạc Hán Việt: đả liên hoa lạc · Pinyin: dǎ lián huā lào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 蓮 (liên) + 花 (hoa) + 落 (lạc)Pinyindǎ lián huā làoHán Việtđả liên hoa lạcCấu tạo打 + 蓮 + 花 + 落 · đả + liên + hoa + lạc nghĩa thành phần: đả + liên + hoa + lạc