打製石器

dǎ zhì shí qì đả chế thạch khí

Hán Việt: đả chế thạch khí · Pinyin: dǎ zhì shí qì

Tổng quan

(archaeology) công cụ đá ghè

Cấu tạo: (đả) + (chế) + (thạch) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (archaeology) công cụ đá ghè

Eng

  • CC-CEDICT (archaeology) chipped stone implement
  • Cihui (archaeology) chipped stone implement

ja

  • JMdict chipped stone tool|flaked stone tool