打謾評跋 dǎ màn píng bá · đả mạn bình bạt Hán Việt: đả mạn bình bạt · Pinyin: dǎ màn píng bá Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 謾 (mạn) + 評 (bình) + 跋 (bạt)Pinyindǎ màn píng báHán Việtđả mạn bình bạtCấu tạo打 + 謾 + 評 + 跋 · đả + mạn + bình + bạt nghĩa thành phần: đả + mạn + bình + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谩:谩骂;跋:专横。指打骂催迫。Tân Hoa Tự Điển 1.打骂催迫。