打起精神 đả khởi tinh thần Hán Việt: đả khởi tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 起 (khởi) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđả khởi tinh thầnCấu tạo打 + 起 + 精 + 神 · đả + khởi + tinh + thần nghĩa thành phần: đả + khởi + tinh + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 振作精神。《文明小史》第三九回:「錢大老爺打起精神,恭維得他十分愜意。」EngCihui 打起精神 ǎqǐ jīngshen v.o. cheer up