打起精身 đả khởi tinh thân Hán Việt: đả khởi tinh thân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 起 (khởi) + 精 (tinh) + 身 (thân)Hán Việtđả khởi tinh thânCấu tạo打 + 起 + 精 + 身 · đả + khởi + tinh + thân nghĩa thành phần: đả + khởi + tinh + thân Nghĩa EngCihui gather oneself together