打進楔子 đả tiến tiết tử Hán Việt: đả tiến tiết tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 進 (tiến) + 楔 (tiết) + 子 (tử)Hán Việtđả tiến tiết tửCấu tạo打 + 進 + 楔 + 子 · đả + tiến + tiết + tử nghĩa thành phần: đả + tiến + tiết + tử Nghĩa EngCihui drive wedge into