打通關節 đả thông quan tiết Hán Việt: đả thông quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 通 (thông) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtđả thông quan tiếtCấu tạo打 + 通 + 關 + 節 · đả + thông + quan + tiết nghĩa thành phần: đả + thông + quan + tiết Nghĩa EngCihui 打通關節 ǎtōng guānjié v.o. bribe officials in charge