打通思想

đả thông tư tưởng

Hán Việt: đả thông tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thông) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打通思想 ǎtōng sīxiǎng v.o. straighten out sb.'s thinking; talk sb. around