打量某人 đả lượng mỗ nhân Hán Việt: đả lượng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 量 (lượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđả lượng mỗ nhânCấu tạo打 + 量 + 某 + 人 · đả + lượng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đả + lượng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take the measure of sb's foot