打錯了算盤

đả thác liễu toán bàn

Hán Việt: đả thác liễu toán bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thác) + (liễu) + (toán) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bring one's eggs bad market