打開天頭 dǎ kāi tiān tóu · đả khai thiên đầu Hán Việt: đả khai thiên đầu · Pinyin: dǎ kāi tiān tóu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 天 (thiên) + 頭 (đầu)Pinyindǎ kāi tiān tóuHán Việtđả khai thiên đầuCấu tạo打 + 開 + 天 + 頭 · đả + khai + thiên + đầu nghĩa thành phần: đả + khai + thiên + đầu