打開眼界 đả khai nhãn giới Hán Việt: đả khai nhãn giới Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 眼 (nhãn) + 界 (giới)Hán Việtđả khai nhãn giớiCấu tạo打 + 開 + 眼 + 界 · đả + khai + nhãn + giới nghĩa thành phần: đả + khai + nhãn + giới Nghĩa EngCihui 打開眼界 ǎkāi yǎnjiè v.o. widen one's horizon