打悶葫蘆

dǎ mèn hú lu đả muộn hồ lô

Hán Việt: đả muộn hồ lô · Pinyin: dǎ mèn hú lu

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (muộn) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闷葫芦:比喻难猜解而令人纳闷的话或事情。指猜测令人纳闷的话事事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻琢磨难以猜透的问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 闷葫芦比喻难猜解而令人纳闷的话或事情。指猜测令人纳闷的话事事情。

Eng

  • Cihui 打悶葫蘆 ǎ mènhúlu v.o. guess sb.'s riddle