打預防針

dǎ yù fáng zhēn đả dự phòng châm

Hán Việt: đả dự phòng châm · Pinyin: dǎ yù fáng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (dự) + (phòng) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注射预防疾病的疫苗;比喻预先进行提醒、教育,使人有所警惕,以防发生不利的事情。

Eng

  • Cihui 打預防針 ǎ yùfángzhēn v.o. 1. warn of danger/difficulty 2. give/receive a vaccination