打飽嗝兒 Tổng quan ợ Cấu tạo: 打 (đả) + 飽 (bão) + 嗝 + 兒 (nhi)Cấu tạo打 + 飽 + 嗝 + 兒 Nghĩa ViệtCihui ợ (sau khi ăn no)。吃飽後打嗝。Cihui ợEngCihui 打飽嗝兒 ǎ bǎogér v.o. belch after a big meal