打魚摸蝦

đả ngư mạc hà

Hán Việt: đả ngư mạc hà

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (ngư) + (mạc) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打魚摸蝦 ǎyúmōxiā v.p. <coll.> catch fish and shrimp ◆id. look for unexpected opportunities