打鴨驚鴛鴦

dǎ yā jīng yuān yāng đả áp kinh uyên ương

Hán Việt: đả áp kinh uyên ương · Pinyin: dǎ yā jīng yuān yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (áp) + (kinh) + (uyên) + (ương)