打雞眼機 đả kê nhãn ki Hán Việt: đả kê nhãn ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 雞 (kê) + 眼 (nhãn) + 機 (ki)Hán Việtđả kê nhãn kiCấu tạo打 + 雞 + 眼 + 機 · đả + kê + nhãn + ki nghĩa thành phần: đả + kê + nhãn + ki Nghĩa EngCihui eyeletter