打鴨驚鴛鴦

dǎ yā jīng yuān yāng đả áp kinh uyên ương

Hán Việt: đả áp kinh uyên ương · Pinyin: dǎ yā jīng yuān yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (áp) + (kinh) + (uyên) + (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻打甲惊乙。也比喻株连无罪的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻打此而惊彼。