打鼓兒的

đả cổ nhi đích

Hán Việt: đả cổ nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cổ) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時沿街敲打小鼓,收購破爛舊物的小販。

Eng

  • Cihui 打鼓兒的 ǎgǔr de n. itinerant recycler who draws attention with a tiny drum