扔到一邊 nhưng đáo nhất biên Hán Việt: nhưng đáo nhất biên Tổng quan Cấu tạo: 扔 (nhưng) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 邊 (biên)Hán Việtnhưng đáo nhất biênCấu tạo扔 + 到 + 一 + 邊 · nhưng + đáo + nhất + biên nghĩa thành phần: nhưng + đáo + nhất + biên