託交碩儒

thác giao thạc nho

Hán Việt: thác giao thạc nho

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (giao) + (thạc) + (nho)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托交碩儒 uōjiāoshuòrú f.e. make friends with eminent scholars