托人说情

thác nhân thuyết tình

Hán Việt: thác nhân thuyết tình

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhờ nói giúp
  • Biên soạn 托人說情 uōrénshuōqíng f.e. ask sb. to put in a good word

Eng

  • Cihui 托人說情 uōrénshuōqíng f.e. ask sb. to put in a good word

Từ liên quan

Gần nghĩa

托人代買 · 托人情 · 託人情 · 托人喂养 · 托人调停 · 说情儿