托人调停

thác nhân điều đình

Hán Việt: thác nhân điều đình

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 人 (nhân) + 調 (điều) + 停 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhờ hòa giải
  • Biên soạn 托人調停 uōréntiáotíng f.e. request the good offices of a person for a compromise

Eng

  • Cihui 托人調停 uōréntiáotíng f.e. request the good offices of a person for a compromise

Từ liên quan

Gần nghĩa

托人代買 · 托人情 · 託人情 · 调停的 · 调停者 · 调停两用 · 托人喂养 · 托人说情