託人調停

thác nhân điều đình

Hán Việt: thác nhân điều đình

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (nhân) + 調 (điều) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托人調停 uōréntiáotíng f.e. request the good offices of a person for a compromise