托克維爾 tuō kè wéi ěr · thác khắc duy nhĩ Hán Việt: thác khắc duy nhĩ · Pinyin: tuō kè wéi ěr Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 克 (khắc) + 維 (duy) + 爾 (nhĩ)Pinyintuō kè wéi ěrHán Việtthác khắc duy nhĩCấu tạo托 + 克 + 維 + 爾 · thác + khắc + duy + nhĩ nghĩa thành phần: thác + khắc + duy + nhĩ