托兒費用 tuō ér fèi yòng·thác nhi phí dụng Hán Việt: thác nhi phí dụng · Pinyin: tuō ér fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 兒 (nhi) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyintuō ér fèi yòngHán Việtthác nhi phí dụngCấu tạo托 + 兒 + 費 + 用 · thác + nhi + phí + dụng nghĩa thành phần: thác + nhi + phí + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí giữ trẻĐứcHandedict Kinderbetreuungskosten Từ liên quan Gần nghĩa托兒所 · 費用報銷單 · 费用浩大的 · 費用不大 · 費用中心 · 費用低償 · 費用定額 · 費用帳目