託公報私 tuō gōng bào sī · thác công báo tư Hán Việt: thác công báo tư · Pinyin: tuō gōng bào sī Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 公 (công) + 報 (báo) + 私 (tư)Pinyintuō gōng bào sīHán Việtthác công báo tưCấu tạo託 + 公 + 報 + 私 · thác + công + báo + tư nghĩa thành phần: thác + công + báo + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借公事报私怨。Tân Hoa Tự Điển 1.借公事报私怨。