託卡他曲 thác tạp tha khúc Hán Việt: thác tạp tha khúc Tổng quan (âm nhạc) khúc tôcat Cấu tạo: 託 (thác) + 卡 (tạp) + 他 (tha) + 曲 (khúc)Hán Việtthác tạp tha khúcCấu tạo託 + 卡 + 他 + 曲 · thác + tạp + tha + khúc nghĩa thành phần: thác + tạp + tha + khúc Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) khúc tôcat