托叶

tuō yèthác diệp

Hán Việt: thác diệp · Pinyin: tuō yè

Tổng quan

(thực vật học) lá kèm

新华 · Tân Hoa Đại lục

葉柄與莖枝連接處的附屬構造,多成對著生,綠色,小葉狀,鱗片狀或針刺狀。

Cấu tạo: 托 (thác) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá kèm
  • Tần suất từ (thực vật học) lá kèm
  • Biên soạn 托葉 tuōyè n. <bot.> stipule

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉柄與莖枝連接處的附屬構造,多成對著生,綠色,小葉狀,鱗片狀或針刺狀。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stipule

Eng

  • JMdict stipule
  • Cihui stipule
  • Cihui 托葉 tuōyè n. <bot.> stipule
  • Tần suất từ 托葉 tuōyè n. <bot.> stipule

ja

  • JMdict 托葉(たくよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托叶的 · 托叶鞘 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子