託名討便

thác danh thảo tiện

Hán Việt: thác danh thảo tiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (danh) + (thảo) + 便 (tiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托名討便 uōmíngtǎobiàn f.e. seek advantage by assuming another's name