託孤摯友 thác cô chí hữu Hán Việt: thác cô chí hữu Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 孤 (cô) + 摯 (chí) + 友 (hữu)Hán Việtthác cô chí hữuCấu tạo託 + 孤 + 摯 + 友 · thác + cô + chí + hữu nghĩa thành phần: thác + cô + chí + hữu Nghĩa EngCihui 托孤摯友 uōgūzhìyǒu f.e. entrust an orphan to the care of an intimate friend