托尔高 tuō ěr gāo·thác nhĩ cao Hán Việt: thác nhĩ cao · Pinyin: tuō ěr gāo Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 高 (cao)Pinyintuō ěr gāoHán Việtthác nhĩ caoCấu tạo托 + 爾 + 高 · thác + nhĩ + cao nghĩa thành phần: thác + nhĩ + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TorgauĐứcHandedict Torgau (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa托尔金 · 托尔斯泰 · 托尔斯港 · 托尔高战役 · 托尔明 · 托尔特克人