托尔明 tuō ěr míng·thác nhĩ minh Hán Việt: thác nhĩ minh · Pinyin: tuō ěr míng Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 明 (minh)Pinyintuō ěr míngHán Việtthác nhĩ minhCấu tạo托 + 爾 + 明 · thác + nhĩ + minh nghĩa thành phần: thác + nhĩ + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TolminĐứcHandedict Tolmin (Stadt in Slowenien) Từ liên quan Gần nghĩa托尔金 · 托尔斯泰 · 托尔斯港 · 托尔高 · 托尔特克人 · 托尔高战役