託庇外人 thác tí ngoại nhân Hán Việt: thác tí ngoại nhân Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 庇 (tí) + 外 (ngoại) + 人 (nhân)Hán Việtthác tí ngoại nhânCấu tạo託 + 庇 + 外 + 人 · thác + tí + ngoại + nhân nghĩa thành phần: thác + tí + ngoại + nhân Nghĩa EngCihui 托庇外人 uōbì wàirén v.o. seek foreign protection