託庇外人

thác tí ngoại nhân

Hán Việt: thác tí ngoại nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tí) + (ngoại) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托庇外人 uōbì wàirén v.o. seek foreign protection