託庇平安 thác tí bình an Hán Việt: thác tí bình an Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 庇 (tí) + 平 (bình) + 安 (an)Hán Việtthác tí bình anCấu tạo託 + 庇 + 平 + 安 · thác + tí + bình + an nghĩa thành phần: thác + tí + bình + an Nghĩa EngCihui 托庇平安 uōbìpíng'ān f.e. (I am very well) thanks to your help.