託收保付 tuō shōu bǎo fù · thác thu bảo phó Hán Việt: thác thu bảo phó · Pinyin: tuō shōu bǎo fù Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 收 (thu) + 保 (bảo) + 付 (phó)Pinyintuō shōu bǎo fùHán Việtthác thu bảo phóCấu tạo託 + 收 + 保 + 付 · thác + thu + bảo + phó nghĩa thành phần: thác + thu + bảo + phó