託收成本 thác thu thành bổn Hán Việt: thác thu thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 收 (thu) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtthác thu thành bổnCấu tạo託 + 收 + 成 + 本 · thác + thu + thành + bổn nghĩa thành phần: thác + thu + thành + bổn Nghĩa EngCihui 托收成本 uōshōu chéngběn n. collection cost