託故

tuō gù thác cố

Hán Việt: thác cố · Pinyin: tuō gù

Tổng quan

mượn cớ: tìm cớ/vin cớ

Cấu tạo: (thác) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn cớ: tìm cớ/vin cớ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借口某种原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借口某种原因。

Eng

  • Cihui 托故 uōgù* v.o. give/find a pretext | Tā ∼ ¹zǎo zǒu le. He found an excuse and left early.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借口 · 借故